越南语词典工人越南语怎么说?「工人」的越南语是「công nhân」。词义与用法越南语công nhân中文意思工人词性名词词频排名#944例句例句 1Nhà máy vừa tuyển thêm hàng trăm công nhân mới.工厂刚招募了数百名新工人。