越南语词典变得越南语怎么说?「变得」的越南语是「trở nên」。词义与用法越南语trở nên中文意思变得词性名词词频排名#945例句例句 1Tình hình thời tiết đã trở nên mát mẻ hơn.天气状况已经变得比较凉爽了。