越南语词典
火灾越南语怎么说?
「火灾」的越南语是「cháy」。 也可理解为「燃烧」。
词义与用法
- 越南语
- cháy
- 中文意思
- 火灾/燃烧
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #589
例句
例句 1
Một vụ cháy lớn vừa xảy ra ở trung tâm thương mại.
购物中心刚发生了一场大火。
「火灾」的越南语是「cháy」。 也可理解为「燃烧」。
Một vụ cháy lớn vừa xảy ra ở trung tâm thương mại.
购物中心刚发生了一场大火。