越南语词典
学越南语怎么说?
「学」的越南语是「học」。 也可理解为「学习、学业」。
北部
词义与用法
- 越南语
- học
- 中文意思
- 学/学习/学业
- 词性
- 动词
- 词频排名
- #225
例句
例句 1
Tôi học tiếng Việt mỗi tối.
我每晚学越南语。
例句 2
Việc học của em tiến bộ rõ rệt.
他的学业进步很明显。
「学」的越南语是「học」。 也可理解为「学习、学业」。
Tôi học tiếng Việt mỗi tối.
我每晚学越南语。
Việc học của em tiến bộ rõ rệt.
他的学业进步很明显。