越南语词典
属于越南语怎么说?
「属于」的越南语是「thuộc」。 也可理解为「隶属、关于、熟记」。
北部
词义与用法
- 越南语
- thuộc
- 中文意思
- 属于/隶属/关于/熟记
- 词性
- 动词
- 词频排名
- #222
例句
例句 1
Tòa nhà này thuộc sở hữu của thành phố.
这栋大楼属于市政府。
例句 2
Em ấy thuộc bài rất nhanh.
他背课文背得很快。
「属于」的越南语是「thuộc」。 也可理解为「隶属、关于、熟记」。
Tòa nhà này thuộc sở hữu của thành phố.
这栋大楼属于市政府。
Em ấy thuộc bài rất nhanh.
他背课文背得很快。