越南语词典
失去越南语怎么说?
「失去」的越南语是「mất」。 也可理解为「遗失、耗费」。
北部
词义与用法
- 越南语
- mất
- 中文意思
- 失去/遗失/耗费
- 词性
- 动词
- 词频排名
- #260
例句
例句 1
Tôi làm mất ví trên xe buýt.
我把钱包丢在公车上了。
例句 2
Đi bộ từ đây đến ga mất khoảng mười phút.
从这里走到车站大约要十分钟。
例句 3
Chúng ta không nên mất quá nhiều thời gian cho việc này.
我们不该在这件事上耗费太多时间。