越南语词典
当地越南语怎么说?
「当地」的越南语是「địa phương」。 也可理解为「地方」。
北部
词义与用法
- 越南语
- địa phương
- 中文意思
- 当地/地方
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #256
例句
例句 1
Chính quyền địa phương đã hỗ trợ người dân.
地方政府已经协助居民。
例句 2
Mỗi địa phương có một món ăn đặc trưng riêng.
每个地方都有自己的特色料理。
「当地」的越南语是「địa phương」。 也可理解为「地方」。
Chính quyền địa phương đã hỗ trợ người dân.
地方政府已经协助居民。
Mỗi địa phương có một món ăn đặc trưng riêng.
每个地方都有自己的特色料理。