越南语词典
行业越南语怎么说?
「行业」的越南语是「ngành」。 也可理解为「部门、科系」。
北部
词义与用法
- 越南语
- ngành
- 中文意思
- 行业/部门/科系
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #210
例句
例句 1
Ngành du lịch đang phục hồi mạnh.
旅游业正在强劲复苏。
例句 2
Chị tôi học ngành công nghệ thông tin.
我姊姊读资讯科系。
「行业」的越南语是「ngành」。 也可理解为「部门、科系」。
Ngành du lịch đang phục hồi mạnh.
旅游业正在强劲复苏。
Chị tôi học ngành công nghệ thông tin.
我姊姊读资讯科系。