越南语词典
艺术家越南语怎么说?
「艺术家」的越南语是「nghệ sĩ」。 也可理解为「艺人」。
词义与用法
- 越南语
- nghệ sĩ
- 中文意思
- 艺术家/艺人
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #949
例句
例句 1
Nữ nghệ sĩ đang biểu diễn một bài múa truyền thống.
女艺术家正在表演一段传统舞蹈。
「艺术家」的越南语是「nghệ sĩ」。 也可理解为「艺人」。
Nữ nghệ sĩ đang biểu diễn một bài múa truyền thống.
女艺术家正在表演一段传统舞蹈。