越南语词典
生产越南语怎么说?
「生产」的越南语是「sản xuất」。 也可理解为「制造」。
北部
词义与用法
- 越南语
- sản xuất
- 中文意思
- 生产/制造
- 词性
- 动词
- 词频排名
- #202
例句
例句 1
Nhà máy này sản xuất linh kiện điện tử.
这家工厂生产电子零件。
例句 2
Việt Nam sản xuất nhiều cà phê.
越南生产很多咖啡。
「生产」的越南语是「sản xuất」。 也可理解为「制造」。
Nhà máy này sản xuất linh kiện điện tử.
这家工厂生产电子零件。
Việt Nam sản xuất nhiều cà phê.
越南生产很多咖啡。