越南语词典
本性越南语怎么说?
「本性」的越南语是「tính」。 也可理解为「计算、特性」。
北部
词义与用法
- 越南语
- tính
- 中文意思
- 本性/计算/特性
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #254
例句
例句 1
Tôi tính mua một chiếc xe mới vào năm sau.
我打算明年买一台新车。
例句 2
Bạn hãy tính tổng số tiền giúp tôi.
请帮我计算总金额。
例句 3
Trung thực là một tính tốt.
诚实是一种好的本性。