越南语词典
时越南语怎么说?
「时」的越南语是「thời」。 也可理解为「时代、时期」。
北部
词义与用法
- 越南语
- thời
- 中文意思
- 时/时代;时期
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #816
例句
例句 1
Lịch trình có thể thay đổi tùy theo thời tiết.
行程可能根据天气变化而改变。
「时」的越南语是「thời」。 也可理解为「时代、时期」。
Lịch trình có thể thay đổi tùy theo thời tiết.
行程可能根据天气变化而改变。