越南语词典
电视越南语怎么说?
「电视」的越南语是「truyền hình」。 也可理解为「电视播送」。
词义与用法
- 越南语
- truyền hình
- 中文意思
- 电视/电视播送
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #962
例句
例句 1
Tôi thường xem phim trên đài truyền hình quốc gia.
我常在国家电视台看电影。
「电视」的越南语是「truyền hình」。 也可理解为「电视播送」。
Tôi thường xem phim trên đài truyền hình quốc gia.
我常在国家电视台看电影。