1
公開試學講義 0/3 整理中
越南語字母、發音與打招呼
搭配中文對照
情境對話
初次見面與自我介紹
在胡志明市新鄰居打招呼並交換國籍、語言
使用 chào + 稱呼 + 名字,並介紹國籍與語言
CL
Xin chào, tôi là Linh.
你好,我是琳。
AD
Chào chị Linh, tôi là David, người Đài Loan.
琳姐你好,我是大衛,台灣人。
CL
Rất vui được gặp anh. Anh nói tiếng Việt chưa?
很高興認識你。你開始說越南語了嗎?
AD
Tôi nói tiếng Trung, đang học tiếng Việt.
我會說中文,正在學越南語。
CL
Anh ở quận nào?
你住哪一區?
AD
Tôi ở quận 1.
我住第一郡。
開頭用「Xin chào/Chào + anh/chị + 名字」最自然;介紹語言可用「tôi nói tiếng…」。
課堂上的禮貌自介
越南語課第一天,老師請學生自我介紹
練習 anh/chị/em 稱呼與詢問國籍、語言
GV
Anh tên là Minh. Em tên là gì?
我叫明。你叫什麼名字?
HV
Em tên là Lý, em là người Trung Quốc.
我叫李,我是中國人。
GV
Rất vui được gặp em. Em nói tiếng Trung hay tiếng Anh ở nhà?
很高興認識你。你在家說中文還是英文?
HV
Em nói tiếng Trung, đang học tiếng Việt.
我在家說中文,正在學越南語。
GV
Tốt lắm, hẹn gặp lại em.
很好,下次見。
面對老師自稱「em」,稱老師或長輩用「anh/chị」更禮貌;結尾可用「Hẹn gặp lại」道別。