越南語詞典
貢獻越南語怎麼說?
「貢獻」的越南語是「đóng góp」。 也可理解為「捐助」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- đóng góp
- 中文意思
- 貢獻/捐助
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #973
例句
例句 1
Sự đóng góp của anh ấy cho dự án là rất lớn.
他對專案的貢獻非常巨大。
「貢獻」的越南語是「đóng góp」。 也可理解為「捐助」。
Sự đóng góp của anh ấy cho dự án là rất lớn.
他對專案的貢獻非常巨大。