越南語詞典
保證越南語怎麼說?
「保證」的越南語是「bảo đảm」。 也可理解為「保障」。
詞義與用法
- 越南語
- bảo đảm
- 中文意思
- 保證/保障
- 詞性
- 動詞
- 詞頻排名
- #936
例句
例句 1
Chúng ta cần bảo đảm chất lượng hàng hóa tốt nhất.
我們必須確保商品品質達到最佳。
「保證」的越南語是「bảo đảm」。 也可理解為「保障」。
Chúng ta cần bảo đảm chất lượng hàng hóa tốt nhất.
我們必須確保商品品質達到最佳。