越南語詞典
級越南語怎麼說?
「級」的越南語是「cấp」。 也可理解為「級別、發給、供應」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- cấp
- 中文意思
- 級/級別/發給/供應
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #174
例句
例句 1
Học sinh đang ôn tập cho kỳ thi chuyển cấp.
學生們正在為升學考試複習。
「級」的越南語是「cấp」。 也可理解為「級別、發給、供應」。
Học sinh đang ôn tập cho kỳ thi chuyển cấp.
學生們正在為升學考試複習。