越南語詞典小夥子越南語怎麼說?「小夥子」的越南語是「chàng」。 也可理解為「小生」。北部詞義與用法越南語chàng中文意思小夥子/小生詞性名詞詞頻排名#547例句例句 1Chàng thanh niên đó rất dũng cảm.那位男青年非常勇敢。