越南語詞典
政權越南語怎麼說?
「政權」的越南語是「chính quyền」。 也可理解為「政府」。
詞義與用法
- 越南語
- chính quyền
- 中文意思
- 政權/政府
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #542
例句
例句 1
Chính quyền thành phố đang phát triển giao thông.
市政府正在發展交通。
「政權」的越南語是「chính quyền」。 也可理解為「政府」。
Chính quyền thành phố đang phát triển giao thông.
市政府正在發展交通。