越南語詞典
支出越南語怎麼說?
「支出」的越南語是「chi」。 也可理解為「花費、分支」。
詞義與用法
- 越南語
- chi
- 中文意思
- 支出/花費/分支
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #791
例句
例句 1
Công ty cần cắt giảm các khoản chi không cần thiết.
公司需要削減不必要的支出。
「支出」的越南語是「chi」。 也可理解為「花費、分支」。
Công ty cần cắt giảm các khoản chi không cần thiết.
公司需要削減不必要的支出。