越南語詞典
勝利越南語怎麼說?
「勝利」的越南語是「chiến thắng」。 也可理解為「取勝、戰勝」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- chiến thắng
- 中文意思
- 勝利/取勝/戰勝
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #744
例句
例句 1
Đội của chúng ta đã giành chiến thắng cuối cùng.
我們的隊伍贏得了最後的勝利。
「勝利」的越南語是「chiến thắng」。 也可理解為「取勝、戰勝」。
Đội của chúng ta đã giành chiến thắng cuối cùng.
我們的隊伍贏得了最後的勝利。