越南語詞典
人類越南語怎麼說?
「人類」的越南語是「con người」。 也可理解為「人」。
詞義與用法
- 越南語
- con người
- 中文意思
- 人類/人
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #716
例句
例句 1
Môi trường sống của con người đang bị đe dọa.
人類的生存環境正受到威脅。
「人類」的越南語是「con người」。 也可理解為「人」。
Môi trường sống của con người đang bị đe dọa.
人類的生存環境正受到威脅。