越南語詞典
方式越南語怎麼說?
「方式」的越南語是「cách」。 也可理解為「方法、距離、做法」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- cách
- 中文意思
- 方式/方法/距離/做法
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #133
例句
例句 1
Chỉ có cách này mới giải quyết được vấn đề.
只有這個方法才能解決問題。
「方式」的越南語是「cách」。 也可理解為「方法、距離、做法」。
Chỉ có cách này mới giải quyết được vấn đề.
只有這個方法才能解決問題。