越南語詞典
職能部門越南語怎麼說?
「職能部門」的越南語是「cơ quan chức năng」。 也可理解為「相關主管機關」。
詞義與用法
- 越南語
- cơ quan chức năng
- 中文意思
- 職能部門/相關主管機關
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #850
例句
例句 1
Sự việc đang được cơ quan chức năng điều tra.
這件事正由有關部門調查中。
「職能部門」的越南語是「cơ quan chức năng」。 也可理解為「相關主管機關」。
Sự việc đang được cơ quan chức năng điều tra.
這件事正由有關部門調查中。