越南語詞典
社群越南語怎麼說?
「社群」的越南語是「cộng đồng」。 也可理解為「社區」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- cộng đồng
- 中文意思
- 社群/社區
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #679
例句
例句 1
Mọi người trong cộng đồng đều rất đoàn kết.
社區裡的每個人都非常團結。
「社群」的越南語是「cộng đồng」。 也可理解為「社區」。
Mọi người trong cộng đồng đều rất đoàn kết.
社區裡的每個人都非常團結。