越南語詞典
核心越南語怎麼說?
「核心」的越南語是「hạt nhân」。 也可理解為「核子」。
北部
南部
詞義與用法
- 越南語
- hạt nhân
- 中文意思
- 核心/核子
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #984
例句
例句 1
Hội nghị bàn về vũ khí hạt nhân đang diễn ra.
討論核武的會議正在舉行。
「核心」的越南語是「hạt nhân」。 也可理解為「核子」。
Hội nghị bàn về vũ khí hạt nhân đang diễn ra.
討論核武的會議正在舉行。