越南語詞典
活動越南語怎麼說?
「活動」的越南語是「hoạt động」。 也可理解為「運作、運營」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- hoạt động
- 中文意思
- 活動/運作/運營
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #126
例句
例句 1
Hoạt động kinh doanh của công ty đang tốt lên.
公司的商業活動正在好轉。
「活動」的越南語是「hoạt động」。 也可理解為「運作、運營」。
Hoạt động kinh doanh của công ty đang tốt lên.
公司的商業活動正在好轉。