越南語詞典
能力越南語怎麼說?
「能力」的越南語是「khả năng」。 也可理解為「可能性」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- khả năng
- 中文意思
- 能力/可能性
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #282
例句
例句 1
Khả năng nghe của tôi đã cải thiện nhiều.
我的聽力能力已經進步很多。
「能力」的越南語是「khả năng」。 也可理解為「可能性」。
Khả năng nghe của tôi đã cải thiện nhiều.
我的聽力能力已經進步很多。