越南語詞典
開採越南語怎麼說?
「開採」的越南語是「khai thác」。 也可理解為「挖掘、開發」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- khai thác
- 中文意思
- 開採/挖掘/開發
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #659
例句
例句 1
Khu vực này có nhiều mỏ than đang được khai thác.
這個區域有很多正在開採的煤礦。
「開採」的越南語是「khai thác」。 也可理解為「挖掘、開發」。
Khu vực này có nhiều mỏ than đang được khai thác.
這個區域有很多正在開採的煤礦。