越南語詞典
區域越南語怎麼說?
「區域」的越南語是「khu vực」。 也可理解為「地區、範圍」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- khu vực
- 中文意思
- 區域/地區/範圍
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #150
例句
例句 1
Cảnh sát đang phong tỏa khu vực nguy hiểm.
警察正在封鎖危險區域。
「區域」的越南語是「khu vực」。 也可理解為「地區、範圍」。
Cảnh sát đang phong tỏa khu vực nguy hiểm.
警察正在封鎖危險區域。