越南語詞典
不能越南語怎麼說?
「不能」的越南語是「không thể」。 也可理解為「無法」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- không thể
- 中文意思
- 不能/無法
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #261
例句
例句 1
Không thể giải quyết vấn đề này trong một ngày.
不可能在一天內解決這個問題。
「不能」的越南語是「không thể」。 也可理解為「無法」。
Không thể giải quyết vấn đề này trong một ngày.
不可能在一天內解決這個問題。