越南語詞典
經營越南語怎麼說?
「經營」的越南語是「kinh doanh」。 也可理解為「商業、生意」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- kinh doanh
- 中文意思
- 經營/商業/生意
- 詞性
- 動詞
- 詞頻排名
- #289
例句
例句 1
Gia đình anh ấy kinh doanh nhà hàng nhiều năm rồi.
他們家經營餐廳很多年了。
例句 2
Kinh doanh online đang phát triển rất nhanh.
線上商業正在快速發展。
「經營」的越南語是「kinh doanh」。 也可理解為「商業、生意」。
Gia đình anh ấy kinh doanh nhà hàng nhiều năm rồi.
他們家經營餐廳很多年了。
Kinh doanh online đang phát triển rất nhanh.
線上商業正在快速發展。