越南語詞典
話越南語怎麼說?
「話」的越南語是「lời」。 也可理解為「言語、歌詞、盈利」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- lời
- 中文意思
- 話/言語/歌詞/盈利
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #236
例句
例句 1
Anh ấy luôn giữ lời hứa.
他總是信守承諾。
例句 2
Tôi rất thích lời bài hát này.
我很喜歡這首歌的歌詞。
例句 3
Buôn bán nhỏ nhưng vẫn có lời.
生意不大,但還是有盈利。
「話」的越南語是「lời」。 也可理解為「言語、歌詞、盈利」。
Anh ấy luôn giữ lời hứa.
他總是信守承諾。
Tôi rất thích lời bài hát này.
我很喜歡這首歌的歌詞。
Buôn bán nhỏ nhưng vẫn có lời.
生意不大,但還是有盈利。