越南語詞典
休息越南語怎麼說?
「休息」的越南語是「nghỉ」。 也可理解為「休假、停止」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- nghỉ
- 中文意思
- 休息/休假/停止
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #867
例句
例句 1
Bạn nên nghỉ ngơi sau thời gian làm việc mệt mỏi.
你在疲累的工作後應該休息。
「休息」的越南語是「nghỉ」。 也可理解為「休假、停止」。
Bạn nên nghỉ ngơi sau thời gian làm việc mệt mỏi.
你在疲累的工作後應該休息。