越南語詞典
看越南語怎麼說?
「看」的越南語是「nhìn」。 也可理解為「看著、視為」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- nhìn
- 中文意思
- 看/看著/視為
- 詞性
- 動詞
- 詞頻排名
- #241
例句
例句 1
Tôi nhìn thấy anh ấy ngoài cổng.
我看到他在門外。
例句 2
Nhiều người nhìn việc này theo cách khác.
很多人用不同方式看待這件事。
「看」的越南語是「nhìn」。 也可理解為「看著、視為」。
Tôi nhìn thấy anh ấy ngoài cổng.
我看到他在門外。
Nhiều người nhìn việc này theo cách khác.
很多人用不同方式看待這件事。