越南語詞典
發表越南語怎麼說?
「發表」的越南語是「phát biểu」。 也可理解為「發言」。
詞義與用法
- 越南語
- phát biểu
- 中文意思
- 發表/發言
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #747
例句
例句 1
Chủ tịch vừa có bài phát biểu trước đám đông.
主席剛在群眾面前發表了演說。
「發表」的越南語是「phát biểu」。 也可理解為「發言」。
Chủ tịch vừa có bài phát biểu trước đám đông.
主席剛在群眾面前發表了演說。