越南語詞典
交通工具越南語怎麼說?
「交通工具」的越南語是「phương tiện」。 也可理解為「媒介」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- phương tiện
- 中文意思
- 交通工具/媒介
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #654
例句
例句 1
Xe buýt là phương tiện công cộng phổ biến.
公車是普遍的大眾運輸工具。
「交通工具」的越南語是「phương tiện」。 也可理解為「媒介」。
Xe buýt là phương tiện công cộng phổ biến.
公車是普遍的大眾運輸工具。