越南語詞典
清楚越南語怎麼說?
「清楚」的越南語是「rõ ràng」。 也可理解為「明確」。
詞義與用法
- 越南語
- rõ ràng
- 中文意思
- 清楚/明確
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #942
例句
例句 1
Ý tưởng của anh ấy được trình bày rất rõ ràng.
他的想法表達得非常清楚。
「清楚」的越南語是「rõ ràng」。 也可理解為「明確」。
Ý tưởng của anh ấy được trình bày rất rõ ràng.
他的想法表達得非常清楚。