越南語詞典
感情越南語怎麼說?
「感情」的越南語是「tình」。 也可理解為「情況、情義」。
詞義與用法
- 越南語
- tình
- 中文意思
- 感情/情況/情義
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #827
例句
例句 1
Họ có một mối tình đẹp nhưng lại chia tay.
他們有一段美好的愛情,卻分手了。
「感情」的越南語是「tình」。 也可理解為「情況、情義」。
Họ có một mối tình đẹp nhưng lại chia tay.
他們有一段美好的愛情,卻分手了。