越南語詞典
集團越南語怎麼說?
「集團」的越南語是「tập đoàn」。 也可理解為「企業集團」。
詞義與用法
- 越南語
- tập đoàn
- 中文意思
- 集團/企業集團
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #649
例句
例句 1
Tập đoàn vừa đầu tư mạnh vào bất động sản.
集團剛大舉投資了房地產。
「集團」的越南語是「tập đoàn」。 也可理解為「企業集團」。
Tập đoàn vừa đầu tư mạnh vào bất động sản.
集團剛大舉投資了房地產。