越南語詞典總統越南語怎麼說?「總統」的越南語是「tổng thống」。北部詞義與用法越南語tổng thống中文意思總統詞性名詞詞頻排名#318例句例句 1Tổng thống sẽ có bài phát biểu tối nay.總統今晚將發表演說。