越南語詞典
罪犯越南語怎麼說?
「罪犯」的越南語是「tội phạm」。 也可理解為「犯罪」。
詞義與用法
- 越南語
- tội phạm
- 中文意思
- 罪犯/犯罪
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #972
例句
例句 1
Cảnh sát đang truy bắt những kẻ tội phạm nguy hiểm.
警方正在追捕危險的罪犯。
「罪犯」的越南語是「tội phạm」。 也可理解為「犯罪」。
Cảnh sát đang truy bắt những kẻ tội phạm nguy hiểm.
警方正在追捕危險的罪犯。