越南語詞典
青年越南語怎麼說?
「青年」的越南語是「thanh niên」。 也可理解為「年輕人」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- thanh niên
- 中文意思
- 青年/年輕人
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #630
例句
例句 1
Đoàn thanh niên đang tổ chức hoạt động tình nguyện.
青年團正在舉辦志工活動。
「青年」的越南語是「thanh niên」。 也可理解為「年輕人」。
Đoàn thanh niên đang tổ chức hoạt động tình nguyện.
青年團正在舉辦志工活動。