越南語詞典
設備越南語怎麼說?
「設備」的越南語是「thiết bị」。 也可理解為「裝置」。
詞義與用法
- 越南語
- thiết bị
- 中文意思
- 設備/裝置
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #584
例句
例句 1
Phòng thí nghiệm này có nhiều thiết bị hiện đại.
這間實驗室有許多現代化設備。
「設備」的越南語是「thiết bị」。 也可理解為「裝置」。
Phòng thí nghiệm này có nhiều thiết bị hiện đại.
這間實驗室有許多現代化設備。