越南語詞典
逃脫越南語怎麼說?
「逃脫」的越南語是「thoát」。 也可理解為「脫離、解除」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- thoát
- 中文意思
- 逃脫/脫離/解除
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #935
例句
例句 1
Tên trộm đã nhanh chóng tẩu thoát khỏi hiện trường.
小偷已迅速逃離現場。
「逃脫」的越南語是「thoát」。 也可理解為「脫離、解除」。
Tên trộm đã nhanh chóng tẩu thoát khỏi hiện trường.
小偷已迅速逃離現場。