越南語詞典
責任越南語怎麼說?
「責任」的越南語是「trách nhiệm」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- trách nhiệm
- 中文意思
- 責任
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #420
例句
例句 1
Mọi người phải tự chịu trách nhiệm về hành động của mình.
每個人都必須對自己的行為負責。
「責任」的越南語是「trách nhiệm」。
Mọi người phải tự chịu trách nhiệm về hành động của mình.
每個人都必須對自己的行為負責。