越南語詞典
場越南語怎麼說?
「場」的越南語是「trận」。 也可理解為「陣」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- trận
- 中文意思
- 場(戰/賽)/陣(雨)
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #283
例句
例句 1
Trận chung kết sẽ diễn ra vào tối mai.
決賽將在明晚舉行。
例句 2
Một trận mưa lớn vừa kéo đến.
一陣大雨剛剛來襲。
「場」的越南語是「trận」。 也可理解為「陣」。
Trận chung kết sẽ diễn ra vào tối mai.
決賽將在明晚舉行。
Một trận mưa lớn vừa kéo đến.
一陣大雨剛剛來襲。