越南語詞典
傳媒越南語怎麼說?
「傳媒」的越南語是「truyền thông」。 也可理解為「傳播、通訊」。
詞義與用法
- 越南語
- truyền thông
- 中文意思
- 傳媒/傳播/通訊
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #886
例句
例句 1
Sự kiện được quảng bá rộng rãi trên phương tiện truyền thông.
活動在媒體上被廣泛宣傳。
「傳媒」的越南語是「truyền thông」。 也可理解為「傳播、通訊」。
Sự kiện được quảng bá rộng rãi trên phương tiện truyền thông.
活動在媒體上被廣泛宣傳。