越南語詞典
情況越南語怎麼說?
「情況」的越南語是「trường hợp」。 也可理解為「案例、個案」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- trường hợp
- 中文意思
- 情況/案例/個案
- 詞性
- 名詞
- 詞頻排名
- #376
例句
例句 1
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi 113.
在緊急情況下,請撥打 113。
「情況」的越南語是「trường hợp」。 也可理解為「案例、個案」。
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi 113.
在緊急情況下,請撥打 113。