越南語詞典
加強越南語怎麼說?
「加強」的越南語是「tăng cường」。 也可理解為「增強」。
北部
詞義與用法
- 越南語
- tăng cường
- 中文意思
- 加強/增強
- 詞性
- 動詞
- 詞頻排名
- #526
例句
例句 1
Trường học tăng cường các biện pháp an toàn.
學校加強了安全措施。
「加強」的越南語是「tăng cường」。 也可理解為「增強」。
Trường học tăng cường các biện pháp an toàn.
學校加強了安全措施。